Eye Scientific Analysis

Eye Scientific Analysis Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Eye Scientific Analysis, Medical and health, Ho Chi Minh City.

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]🔍 TRÒNG KÍNH KIỂM SOÁT CẬN THỊ CÔNG NGHỆ HAL - P21️⃣ Câu hỏi...
19/10/2026

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]

🔍 TRÒNG KÍNH KIỂM SOÁT CẬN THỊ CÔNG NGHỆ HAL - P2

1️⃣ Câu hỏi lâm sàng:
- Hiệu quả kiểm soát cận thị của kính HAL có được duy trì sau hai năm không?
- Hiệu quả khi trẻ chuyển từ kính đơn tròng hoặc SAL sang HAL như thế nào?
- Hiệu quả khi trẻ đeo HAL liên tục trong 3 năm như thế nào?

2️⃣ Phương pháp:
- Nghiên cứu là giai đoạn tiếp theo của 2 nghiên cứu trước đó, theo dõi tiếp tới tháng thứ 36.
- Thiết kế nghiên cứu được thay đổi và số trẻ hoàn thành nghiên cứu: 52 trẻ thuộc nhóm HAL tiếp tục đeo HAL 51 trẻ thuộc nhóm SAL chuyển sang HAL 48 trẻ thuộc nhóm kính đơn tròng chuyển sang HAL Một nhóm mới gồm 56 trẻ đeo kính đơn tròng
- Khúc xạ cầu tương đương sau liệt điều tiết và chiều dài trục nhãn cầu được đo mỗi 6 tháng.

3️⃣ Kết quả:
- Sau 3 năm, mức tăng độ cận trung bình (mô hình đã hiệu chỉnh): -0,41D ở trẻ tiếp tục đeo HAL -0,35D ở trẻ chuyển từ SAL sang HAL -0,32D ở trẻ chuyển từ kính đơn tròng sang HAL -0,54D ở nhóm kính đơn tròng mới

- Sau 3 năm, mức kéo dài trục nhãn cầu trung bình (mô hình đã hiệu chỉnh): 0,19mm ở trẻ tiếp tục đeo HAL 0,18mm ở trẻ chuyển từ SAL sang HAL 0,14mm ở trẻ chuyển từ kính đơn tròng sang HAL 0,27mm ở nhóm kính đơn tròng mới

4️⃣ Bàn luận:
- Sau 3 năm, kính HAL tiếp tục cho thấy hiệu quả kiểm soát cận thị.
- Trong năm thứ 3, cả ba nhóm đeo HAL đều có mức tăng độ cận và kéo dài trục nhãn cầu thấp hơn so với nhóm đeo kính đơn tròng mới.
- Không có khác biệt rõ ràng giữa trẻ đã đeo HAL trong hai năm trước đó và trẻ mới chuyển sang HAL. Điều này cho thấy kính HAL vẫn có hiệu quả khi điều trị liên tục hoặc khi được khởi trị muộn hơn

5️⃣ Nguồn nghiên cứu:
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0002939423001472
_____________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]🔍 TRÒNG KÍNH KIỂM SOÁT CẬN THỊ CÔNG NGHỆ HAL - P11️⃣ Câu hỏi...
27/09/2026

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]
🔍 TRÒNG KÍNH KIỂM SOÁT CẬN THỊ CÔNG NGHỆ HAL - P1

1️⃣ Câu hỏi lâm sàng:
- Kính HAL có làm chậm sự tăng độ cận và kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ em so với kính đơn tròng hay không?
- Mức độ phi cầu của vi thấu kính có ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát cận thị không?
- Thời gian đeo kính mỗi ngày có liên quan đến hiệu quả điều trị không?

2️⃣ Phương pháp:
- Nghiên cứu là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, kéo dài trong 2 năm.
- Có 161 trẻ người Hoa hoàn thành nghiên cứu, tuổi 8-13, độ cận từ -0,75D đến -4,75D, loạn thị dưới 1,50D, bất đồng khúc xạ dưới 1,00D thị lực chỉnh kính tốt nhất mỗi mắt là 6/6.

- Số trẻ được phân ngẫu nhiên vào 3 nhóm và hoàn thành nghiên cứu: Kính có vi thấu kính với độ phi cầu cao (HAL): 54 trẻ Kính có vi thấu kính với độ phi cầu thấp (SAL): 55 trẻ Kính đơn tròng (SV): 52 trẻ

- Kính HAL và SAL có vùng trung tâm để điều chỉnh tật khúc xạ và 11 vòng vi thấu kính phi cầu bao xung quanh (mỗi vi thấu kính có đường kính 1,1mm). Kính HAL có độ sâu vùng lệch tiêu cận thị (myopic defocus) là 0,7mm và vùng này nằm khoảng 1,2mm phía trước võng mạc. Đối với kính SAL là 0,3mm và 1,0mm.

- Khúc xạ cầu tương đương sau liệt điều tiết và chiều dài trục nhãn cầu được đo mỗi 6 tháng.

3️⃣ Kết quả:
- Sau 1 năm, độ cận trung bình tăng (mô hình đã hiệu chỉnh): 0,30D ở nhóm HAL 0,48D ở nhóm SAL 0,79D ở nhóm kính đơn tròng
(So với kính đơn tròng, HAL giảm 62% mức tăng độ cận, trong khi SAL giảm 39%)

- Sau 1 năm, chiều dài trục nhãn cầu tăng (mô hình đã hiệu chỉnh): 0,14mm ở nhóm HAL 0,24mm ở nhóm SAL 0,35mm ở nhóm kính đơn tròng
(So với kính đơn tròng, HAL giảm 60% mức kéo dài trục nhãn cầu, trong khi SAL giảm 31%)

- Sau 2 năm, độ cận trung bình tăng (mô hình đã hiệu chỉnh): -0,68D ở nhóm HAL -1,04D ở nhóm SAL -1,45D ở nhóm kính đơn tròng
(So với kính đơn tròng, HAL giảm 53% mức tăng độ cận, trong khi SAL giảm 28%)

Sau 2 năm, chiều dài trục nhãn cầu tăng (mô hình đã hiệu chỉnh): 0,35mm ở nhóm HAL 0,50mm ở nhóm SAL 0,68mm ở nhóm kính đơn tròng
(So với kính đơn tròng, HAL giảm 48% mức kéo dài trục nhãn cầu, trong khi SAL giảm 26%)

4️⃣ Bàn luận:
- Thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy cả HAL và SAL đều làm chậm tiến triển cận thị trong năm đầu, so với kính đơn tròng. HAL cho thấy hiệu quả cao hơn và tiếp tục duy trì tác dụng trong năm thứ hai. Điều này cho thấy mức độ phi cầu của các vi thấu kính có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát cận thị.
- Nghiên cứu có thiết kế tốt và độ tin cậy tương đối cao. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một trung tâm trên trẻ gốc Hoa. Thời gian đeo kính cũng được ghi nhận bằng bảng câu hỏi thay vì thiết bị đo khách quan.

5️⃣ Nguồn nghiên cứu:
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9340037/
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8972151/

_____________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC VÕNG MẠC]👨🏻‍🦳 NGHIÊN CỨU AREDS 2 VỀ THOÁI HOÁ HOÀNG ĐIỂM TUỔI GIÀ - P21️⃣ Câu ...
13/09/2026

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC VÕNG MẠC]
👨🏻‍🦳 NGHIÊN CỨU AREDS 2 VỀ THOÁI HOÁ HOÀNG ĐIỂM TUỔI GIÀ - P2

1️⃣ Câu hỏi lâm sàng:
- Việc bổ sung lutein và zeaxanthin, omega 3 hoặc phối hợp cả hai vào công thức AREDS có làm giảm thêm nguy cơ tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn hay không?
- Việc loại bỏ beta carotene khỏi công thức AREDS có làm giảm hiệu quả hay không?

2️⃣ Phương pháp:
- Đây là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đa trung tâm, mù đôi
- Mẫu gồm 4203 người từ 50-85 tuổi có nguy cơ cao tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn.
- Người tham gia có drusen lớn ở cả hai mắt hoặc có drusen lớn ở một mắt và thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn ở mắt còn lại
- Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào bốn nhóm: Lutein 10mg kết hợp với zeaxanthin 2mg DHA 350mg kết hợp với EPA 650mg Lutein và zeaxanthin kết hợp với DHA và EPA AREDS 1 (vitamin C 500mg, vitamin E 400IU, beta carotene 15mg, kẽm oxit 80mg và đồng oxit 2mg)

- Phân tích phụ trên 3036 người tham gia được ngẫu nhiên tiếp tục vào 4 nhóm để so sánh: Công thức AREDS 1 Công thức AREDS 1 không có beta carotene Công thức AREDS 1 có 25mg kẽm oxit thay vì 80mg Công thức AREDS 1 không có beta carotene và có 25mg kẽm oxit

- Thời gian theo dõi trung vị là khoảng 5 năm

3️⃣ Kết quả:
- Sau 5 năm, xác suất tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn là: 29% ở nhóm lutein và zeaxanthin 31% ở nhóm DHA và EPA 30% ở nhóm sử dụng cả lutein, zeaxanthin, DHA và EPA 31% ở nhóm sử dụng công thức AREDS 1

- Không có thành phần nào giúp giảm có ý nghĩa nguy cơ giảm thị lực ít nhất 15 chữ so với ban đầu

- Việc bổ sung DHA và EPA không mang lại lợi ích rõ ràng đối với tiến triển bệnh hoặc nguy cơ giảm thị lực

- Giảm liều kẽm từ 80mg xuống 25mg không tạo ra khác biệt có ý nghĩa đối với nguy cơ tiến triển bệnh

- Loại bỏ beta carotene cũng không làm tăng đáng kể nguy cơ tiến triển bệnh

- Nguy cơ mắc ung thư phổi (xin xem hình).

4️⃣ Bàn luận:
- Kết quả chính của AREDS2 cho thấy bổ sung lutein và zeaxanthin, DHA và EPA hoặc phối hợp cả hai vào công thức AREDS1 không làm giảm thêm một cách có ý nghĩa đối với nguy cơ tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn.
- Tuy nhiên, nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng về tính an toàn của công thức AREDS2. Beta carotene làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở bệnh nhân đã từng hút thuốc lá. Trong khi đó, lutein và zeaxanthin không làm tăng nguy cơ này và có thể thay thế beta carotene mà không làm giảm tác dụng của thuốc.

*Lưu ý: Công thức này hướng đến bệnh nhân thoái hóa hoàng điểm giai đoạn trung gian hoặc giai đoạn muộn ở một mắt, không nên được khyến cáo bổ sung cho tất cả bệnh nhân lớn tuổi chỉ nhằm mục đích phòng bệnh.

5️⃣ Nguồn nghiên cứu:
https://jamanetwork.com/journals/jama/fullarticle/1684847

_____________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC VÕNG MẠC]👨🏻‍🦳 NGHIÊN CỨU AREDS VỀ THOÁI HOÁ HOÀNG ĐIỂM TUỔI GIÀ - P11️⃣ Câu hỏ...
07/09/2026

[THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHÍNH TRONG LĨNH VỰC VÕNG MẠC]
👨🏻‍🦳 NGHIÊN CỨU AREDS VỀ THOÁI HOÁ HOÀNG ĐIỂM TUỔI GIÀ - P1

1️⃣ Câu hỏi lâm sàng:
- Ở bệnh nhân AMD, việc bổ sung vitamin chống oxy hóa, kẽm hoặc phối hợp cả hai có làm giảm nguy cơ tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn hoặc giảm nguy cơ mất thị lực hay không?

2️⃣ Phương pháp:
- Nghiên cứu là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, được thực hiện tại 11 trung tâm
- Mẫu phân tích: 3640 người từ 55-80 tuổi có thoái hóa hoàng điểm mức độ nhẹ đến nặng

- Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên vào bốn nhóm: Vitamin chống oxy hóa: vitamin C 500mg, vitamin E 400IU và beta carotene 15mg Kẽm oxit 80mg và đồng oxit 2mg Vitamin chống oxy hóa kết hợp với kẽm Giả dược

- Thời gian theo dõi trung bình là 6,3 năm
- Theo dõi bệnh nhân dựa trên 2 kết quả chính: Tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn, gồm thoái hóa hoàng điểm thể ướt hoặc teo võng mạc địa đồ ở trung tâm Giảm thị lực ít nhất 15 chữ so với ban đầu

3️⃣ Kết quả:
- Sau 5 năm, xác suất tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn ở nhóm nguy cơ cao là: 23% ở nhóm vitamin chống oxy hóa 22% ở nhóm kẽm 20% ở nhóm vitamin chống oxy hóa kết hợp với kẽm 28% ở nhóm giả dược

- Sau 5 năm, xác suất giảm thị lực ít nhất 15 chữ là: 26% ở nhóm vitamin chống oxy hóa 25% ở nhóm kẽm 23% ở nhóm phối hợp vitamin chống oxy hóa và kẽm 29% ở nhóm giả dược

- Bệnh nhân có thoái hoá hoàng điểm giai đoạn nhẹ có xác suất tiến triển trong 5 năm khoảng 1,3%

- Nghiên cứu không ghi nhận biến chứng có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm.

4️⃣ Bàn luận:
- Nghiên cứu AREDS cho thấy phối hợp vitamin chống oxy hóa và kẽm có thể làm chậm quá trình tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm giai đoạn muộn và giảm nguy cơ mất thị lực ở nhóm bệnh nhân có thoái hóa hoàng điểm giai đoạn trung gian hoặc đã có bệnh giai đoạn muộn ở một mắt.

- Tuy nhiên, công thức AREDS không có tác dụng ngăn ngừa sự khởi phát thoái hoá hoàng điểm ở người chưa mắc bệnh hoặc làm chậm tiến triển ở bệnh nhân thoái hoá hoàng điểm giai đoạn nhẹ. Vì vậy, AREDS không nên được khyến cáo bổ sung cho tất cả bệnh nhân lớn tuổi chỉ nhằm mục đích phòng bệnh.

- Cần lưu ý rằng công thức AREDS ban đầu có chưa beta carotene (tiền tố của vitamin A). Các nghiên cứu sau đó cho thấy beta carotene gây tăng nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc hoặc đã từng hút thuốc lá. Vì vậy, công thức này sau đó được điều chỉnh trong nghiên cứu AREDS2.

5️⃣ Nguồn nghiên cứu:
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1462955/

_____________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

[NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]🔍 TRÒNG KÍNH KSCT CÔNG NGHỆ DIMS - P21️⃣ Câu hỏi lâm sàng:- Hiệu quả kiểm s...
30/08/2026

[NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]
🔍 TRÒNG KÍNH KSCT CÔNG NGHỆ DIMS - P2

1️⃣ Câu hỏi lâm sàng:
- Hiệu quả kiểm soát cận thị có được duy trì khi đeo kính trong thời gian dài hay không?
- Việc ngừng đeo kính DIMS có gây tăng cận thị nhanh trở lại hay không?

2️⃣ Phương pháp:
- Những trẻ tiếp tục tham gia được theo dõi trong tổng cộng 6 năm.
- Tại thời điểm 6 năm, 90 trẻ được chia thành 4 nhóm dựa trên quá trình sử dụng kính: 36 trẻ đeo DIMS liên tục trong 6 năm 14 trẻ đeo DIMS trong 3,5 năm, sau đó chuyển sang kính đơn tròng 22 trẻ đeo kính đơn tròng trong 2 năm đầu, sau đó chuyển sang DIMS 18 trẻ đeo kính đơn tròng trong 2 năm đầu, DIMS trong 1,5 năm, sau đó quay lại kính đơn tròng

3️⃣ Kết quả:
Ở 36 trẻ đeo kính DIMS liên tục trong 6 năm:
- Độ cận tăng trung bình -0,92D
- Trục nhãn cầu dài thêm trung bình 0,60mm
- Mức tăng độ cận: khoảng -0,17D mỗi năm trong 3 năm đầu, khoảng -0,13D mỗi năm trong 3 năm sau
- Mức kéo dài trục nhãn cầu: 0,32mm trong 3 năm đầu, 0,28mm trong 3 năm sau
- Khoảng 8% tăng trên 3,00D và 11% có trục nhãn cầu dài thêm trên 1,20mm
- Sau khi ngừng DIMS, mức tăng độ cận và kéo dài trục nhãn cầu không cao hơn rõ rệt so với mức dự kiến ở trẻ cùng độ tuổi.

4️⃣ Bàn luận:
- Giai đoạn 1 của nghiên cứu cho thấy kính DIMS làm chậm đáng kể cả sự tăng độ cận và kéo dài trục nhãn cầu so với kính đơn tròng. Giai đoạn 2 cho thấy hiệu quả kiểm soát cận thị có thể được duy trì trong thời gian 6 năm, mà không ghi nhận bất thường nhiều đến chức năng thị giác.
- Trẻ chuyển từ kính đơn tròng sang DIMS cũng giảm tốc độ tiến triển, cho thấy DIMS vẫn có thể có tác dụng khi bắt đầu điều trị ở độ tuổi lớn hơn.
- Tuy nhiên, kết quả ở 6 năm cần được diễn giải thận trọng. Sau giai đoạn 1, trẻ không còn được phân nhóm ngẫu nhiên mà tự lựa chọn loại kính. Cỡ mẫu của từng nhóm cũng khá nhỏ. Vì vậy, kết quả 6 năm cho thấy hiệu quả lâu dài của DIMS nhưng không thể xác định chính xác tỷ lệ giảm tiến triển so với kính đơn tròng trong toàn bộ 6 năm.
- Kết luận về việc không có hiện tượng tăng cận thị trở lại cũng cần được diễn giải thận trọng vì số trẻ ngừng DIMS tương đối ít. Cần có các nghiên cứu ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi lâu hơn củng cố kết quả này.

5️⃣ Nguồn nghiên cứu:
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7041503/
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10073092/

_____________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.
🔗 Contact: [email protected]

[NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]🔍 TRÒNG KÍNH KSCT CÔNG NGHỆ DIMS - P11️⃣ Câu hỏi lâm sàng:Kính DIMS có làm ...
22/08/2026

[NGHIÊN CỨU TRONG LĨNH VỰC KIỂM SOÁT CẬN THỊ]
🔍 TRÒNG KÍNH KSCT CÔNG NGHỆ DIMS - P1

1️⃣ Câu hỏi lâm sàng:
Kính DIMS có làm chậm sự tăng độ cận và kéo dài trục nhãn cầu ở trẻ em so với kính đơn tròng hay không?

2️⃣ Phương pháp:
- Nghiên cứu là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, kéo dài trong 2 năm.

- Có 160 trẻ người Trung Quốc hoàn thành nghiên cứu, tuổi 8-13, độ cầu tương đương từ -1,00D đến -5,00D, loạn thị và bất đồng khúc xạ dưới 1,50D, thị lực chỉnh kính tốt nhất mỗi mắt là 6/6.

- Trẻ được phân vào 2 nhóm: nhóm đeo kính DIMS và nhóm đeo kính đơn tròng.

- Kính DIMS có vùng trung tâm (đường kính 9mm) điều chỉnh tật khúc xạ và vùng điều trị (đường kính 33mm).

- Trẻ được hướng dẫn đeo kính toàn thời gian, trung bình khoảng 15 giờ mỗi ngày.

- Khúc xạ sau liệt điều tiết và chiều dài trục nhãn cầu được đo mỗi 6 tháng.

3️⃣ Kết quả:
- Sau 2 năm, độ cận trung bình tăng: 0,41D ở nhóm đeo DIMS 0,85D ở nhóm đeo kính đơn tròng
(Kính DIMS làm chậm sự tăng độ cận khoảng 52%)

- Sau 2 năm, chiều dài trục nhãn cầu tăng: 0,21mm ở nhóm đeo DIMS 0,55mm ở nhóm đeo kính đơn tròng
(Kính DIMS làm giảm khoảng 62% mức kéo dài trục nhãn cầu)

- Tỷ lệ trẻ không tăng độ cận trong 2 năm: 21,5% ở nhóm đeo DIMS 7,4% ở nhóm đeo kính đơn tròng

5️⃣ Nguồn nghiên cứu:
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7041503/

_____________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

[CÁC NGHIÊN CỨU CỘT MỐC TRONG LĨNH VỰC GLOCOM]Kì 3: Chùm nghiên cứu Điều trị tăng nhãn áp (OHTS) – Pha 31️⃣ Câu hỏi lâm ...
16/08/2026

[CÁC NGHIÊN CỨU CỘT MỐC TRONG LĨNH VỰC GLOCOM]

Kì 3: Chùm nghiên cứu Điều trị tăng nhãn áp (OHTS) – Pha 3

1️⃣ Câu hỏi lâm sàng
- Ở bệnh nhân bị tăng nhãn áp, việc hạ nhãn áp sớm có làm giảm nguy cơ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát hay không?
- Bệnh nhân tăng nhãn áp có nguy cơ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát như thế nào sau 20 năm theo dõi?

2️⃣ Phương pháp
- Nghiên cứu OHTS là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được thực hiện tại 22 trung tâm. Nghiên cứu tiếp tục theo dõi 971/1366 người tham gia từ pha 2.
- Thời gian theo dõi là khoảng 20 năm.
- Ở pha 3, việc sử dụng thuốc không còn được quy định bởi nghiên cứu mà do nhà lâm sàng và bệnh nhân quyết định.

3️⃣ Kết quả
- Sau 20 năm, xác suất tích luỹ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát là 45,6%: 41,9% ở nhóm ban đầu được điều trị bằng thuốc 49,3% ở nhóm ban đầu được theo dõi

- Khoảng 25,2% xuất hiện tổn thương thị trường do glocom ở một hoặc hai mắt.

- Nguy cơ tiến triển thành glocom ở các nhóm: Nguy cơ thấp: 31,7% Nguy cơ trung bình: 47,6% Nguy cơ cao: 59,8%

4️⃣ Bàn luận
- Kết quả nghiên cứu cho thấy tăng nhãn áp làm tăng nguy cơ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát (khoảng 50%) sau 20 năm. Tuy nhiên, chỉ khoảng 25% có tổn thương thị trường, cho thấy sự khác biệt ở tiến triển về cấu trúc và chức năng thị giác.

- Nguy cơ tiến triển cũng khác biệt đáng kể giữa các nhóm bệnh nhân. Do đó, quyết định điều trị bệnh nhân tăng nhãn áp nên dựa trên nguy cơ tổng thể, bao gồm tuổi, nhãn áp, độ dày giác mạc trung tâm, hình thái đĩa thị, kết quả thị trường, sức khoẻ, tuổi thọ dự kiến và mong muốn của bệnh nhân, thay vì chỉ dựa vào nhãn áp.

- Bệnh nhân nguy cơ cao có thể cần khởi trị sớm và theo dõi thường xuyên hơn, trong khi một số bệnh nhân nguy cơ thấp có thể được theo dõi định kỳ trước khi khởi trị.

*Một điều cần lưu ý, nhãn áp trong nghiên cứu OHTS ở cả 3 pha được đo bằng nhãn áp kế Goldmann, không hoàn toàn tương đương với các loại nhãn áp kế khác.

5️⃣ Nguồn nghiên cứu:
https://jamanetwork.com/journals/jamaophthalmology/fullarticle/2778627
___________________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

[CÁC NGHIÊN CỨU CỘT MỐC TRONG LĨNH VỰC GLOCOM]Kì 2: Chùm nghiên cứu Điều trị tăng nhãn áp (viết tắt là OHTS) – Pha 21️⃣....
07/08/2026

[CÁC NGHIÊN CỨU CỘT MỐC TRONG LĨNH VỰC GLOCOM]

Kì 2: Chùm nghiên cứu Điều trị tăng nhãn áp (viết tắt là OHTS) – Pha 2

1️⃣. Câu hỏi lâm sàng
- Ở bệnh nhân bị tăng nhãn áp, việc hạ nhãn áp sớm có làm giảm nguy cơ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát hay không?
- Nhóm bệnh nhân nào được hưởng lợi ích nhiều nhất từ việc điều trị?

2️⃣. Phương pháp
Nghiên cứu OHTS là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được thực hiện tại 22 trung tâm. Nghiên cứu tiếp tục theo dõi 1366/1636 người tham gia từ pha 1.

- Bệnh nhân được phân vào 2 nhóm: dùng thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp hoặc nhóm trì hoãn điều trị. Thời gian theo dõi là khoảng 13 năm.

- Nhóm điều trị được dùng thuốc liên tục trong khoảng 13 năm; nhóm trì hoãn điều trị không dùng thuốc trong khoảng 7,5 năm, sau đó dùng thuốc trong khoảng 5,5 năm

3️⃣. Kết quả
- Sau 13 năm, tỷ lệ tích luỹ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát là: 16% ở nhóm điều trị 22% ở nhóm trì hoãn điều trị

- Thời gian đến khi phát hiện glocom: Khoảng 8,7 năm ở nhóm điều trị Khoảng 6 năm ở nhóm trì hoãn điều trị

- Nguy cơ tiến triển thành glocom sau 13 năm: Nguy cơ thấp: 7% ở nhóm điều trị sớm, so với 8% ở nhóm trì hoãn điều trị Nguy cơ trung bình: 14% ở nhóm điều trị sớm so với 19% ở nhóm trì hoãn điều trị Nguy cơ cao: 28% ở nhóm điều trị sớm so với 40% ở nhóm trì hoãn điều trị

4️⃣.Bàn luận
- Nghiên cứu cho thấy điều trị hạ nhãn áp sớm có thể làm giảm nguy cơ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát trong thời gian 13 năm.

- Tuy nhiên, tỷ lệ tiến triển không giống nhau ở tất cả các nhóm bệnh nhân. Theo như kết quả, ở nhóm nguy cơ thấp, việc trì hoãn điều trị không cho thấy sự khác biệt trong tỉ lệ tiến triển so với nhóm điều trị sớm (cao hơn khoảng 1%); ngược lại, nhóm nguy cơ cao cho thấy sự khác biệt lớn (cao hơn khoảng 12%).

- Vì vậy, quyết định điều trị nên dựa trên nguy cơ tổng thể của từng bệnh nhân bao gồm tuổi, nhãn áp, tỷ lệ lõm trên đĩa, độ dày giác mạc trung tâm, chỉ số thị trường, sức khoẻ tổng thể, tuổi thọ dự kiến và khả năng tuân thủ điều trị, thay vì chỉ dựa vào nhãn áp.

5️⃣. Nguồn nghiên cứu:
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3966140/

______________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

[CÁC NGHIÊN CỨU CỘT MỐC TRONG LĨNH VỰC GLOCOM]Kì 1: Chùm nghiên cứu Điều trị tăng nhãn áp (viết tắt là OHTS) – Pha 11️⃣....
02/08/2026

[CÁC NGHIÊN CỨU CỘT MỐC TRONG LĨNH VỰC GLOCOM]

Kì 1: Chùm nghiên cứu Điều trị tăng nhãn áp (viết tắt là OHTS) – Pha 1

1️⃣. Câu hỏi lâm sàng
- Ở bệnh nhân bị tăng nhãn áp, việc hạ nhãn áp có làm giảm nguy cơ tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát hay không?
- Những bệnh nhân tăng nhãn áp nào có nguy cơ tiến triển cao nhất?

2️⃣. Phương pháp
Nghiên cứu OHTS là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên được thực hiện tại 22 trung tâm. Nghiên cứu có cỡ mẫu 1636 người, tuổi 40-80, có tăng nhãn áp, thị trường bình thường và không có tổn thương thị thần kinh do glocom.

- Bệnh nhân được phân vào 2 nhóm: dùng thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp hoặc nhóm theo dõi.

- Mục tiêu điều trị là giảm nhãn áp ít nhất 20% và đạt mức 24 mmHg hoặc thấp hơn. Thị trường được đánh giá mỗi 6 tháng và chụp ảnh thị thần kinh hàng năm.

3️⃣. Kết quả
- Nhãn áp ban đầu trung bình là khoảng 24,9 mmHg.

- Trong thời gian khoảng 5 năm, nhãn áp trung bình: Giảm 22,5% ở nhóm điều trị Giảm 4% ở nhóm theo dõi

- Sau 5 năm, xác suất tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát: 4,4% ở nhóm điều trị 9,5% ở nhóm theo dõi

- Nguy cơ tiến triển thành glocom cao hơn những bệnh nhân có: Tuổi cao hơn Nhãn áp cao hơn Tỷ lệ lõm/đĩa lớn hơn Độ lệch cá thể lớn hơn (PSD thị trường Humphrey) Độ dày giác mạc trung tâm mỏng hơn (≤ 555µm)

4️⃣. Bàn luận
- Ở những bệnh nhân bị tăng nhãn áp, nghiên cứu cho thấy việc hạ nhãn áp có thể trì hoãn sự tiến triển thành glocom góc mở nguyên phát.

- Tuy nhiên, phần lớn những người ở nhóm theo dõi không tiến triển thành glocom trong vòng 5 năm, nghĩa là không phải ai cũng cần điều trị ngay. Vì vậy, quyết định điều trị nên dựa trên nguy cơ tổng thể của bệnh nhân thay vì chỉ dựa vào nhãn áp.

- Tuổi, nhãn áp, hình thái đĩa thị, chỉ số thị trường và độ dày giác mạc trung tâm có thể giúp xác định những bệnh nhân có thể hưởng lợi nhiều hơn từ việc khởi phát điều trị sớm.

5️⃣. Nguồn nghiên cứu:
https://jamanetwork.com/.../jamaophtha.../fullarticle/411861
https://jamanetwork.com/.../jamaophtha.../fullarticle/270953
https://jamanetwork.com/.../jamaophtha.../fullarticle/270929
____________________________________________
Trên đây là phần tóm tắt theo quan điểm của nhóm, mời độc giả xem bài báo gốc để có thông tin đầy đủ; mọi hành vi sao chép hay sử dụng lại nội dung mà không ghi nguồn đều đáng bị lên án.

🔗 Contact: [email protected]

LỜI CHÀO TỪ EYE SCIENTIFIC ANALYSIS (ESA) 🔍Chào mừng bạn đến với Eye Scientific Analysis, trang chia sẻ các nghiên cứu v...
24/07/2026

LỜI CHÀO TỪ EYE SCIENTIFIC ANALYSIS (ESA) 🔍

Chào mừng bạn đến với Eye Scientific Analysis, trang chia sẻ các nghiên cứu về Nhãn khoa theo cách rõ ràng, dễ tiếp cận và có ý nghĩa đối với thực hành lâm sàng.

Tại đây, chúng tôi tóm tắt các nghiên cứu và những bằng chứng quan trọng/mới trong lĩnh vực Nhãn khoa và Khúc xạ Nhãn khoa, giải thích ý nghĩa của kết quả nghiên cứu, đồng thời xem xét khả năng ứng dụng vào lâm sàng.

Mục tiêu của trang là kết nối nghiên cứu khoa học với thực hành lâm sàng, đồng thời xem xét cả điểm mạnh và hạn chế của các bằng chứng hiện có.

Chúng tôi tin rằng khoa học phát triển khi kiến thức được chia sẻ, đặt câu hỏi, thảo luận và phản biện. Eye Scientific Analysis mong muốn cùng cộng đồng thúc đẩy nghiên cứu Nhãn khoa và hướng đến chất lượng chăm sóc mắt ngày càng tốt hơn.

Mọi đóng góp bài viết, vui lòng gửi qua: https://forms.gle/Hn9sM9Eh37hfuWDa7
_________________________________________

❗️ QUY TẮC CỘNG ĐỒNG:
1. Tôn trọng: những góc nhìn hoặc ý kiến khác nhau đều được tôn trọng, nhưng các bình luận mang tính công kích cá nhân, phân biệt đối xử hoặc xúc phạm đều bị cấm.

2. Khoa học bằng chứng: khi thảo luận về các vấn đề lâm sàng, vui lòng cung cấp bằng chứng khoa học hoặc nguồn thông tin đáng tin cậy (nếu có).

3. Phân biệt rõ giữa bằng chứng khoa học và quan điểm cá nhân: kinh nghiệm cá nhân có thể hữu ích, nhưng không nên trình bày như một kết luận khoa học đã được chứng minh bằng nghiên cứu.

4. Bảo mật thông tin: không chia sẻ tên, hình ảnh, hồ sơ bệnh án hoặc bất kỳ thông tin có thể nhận diện người bệnh khi chưa có sự đồng ý.

5. Không chẩn đoán hoặc tư vấn điều trị cho từng cá nhân: nội dung trên trang chỉ nhằm mục đích giáo dục và thảo luận chuyên môn. Thông tin này không thay thế việc thăm khám hoặc tư vấn từ nhà lâm sàng.

6. Không đăng nội dung quảng cáo hoặc quảng bá thiếu minh bạch: các nội dung quảng cáo hoặc tự quảng bá không liên quan có thể bị xoá.

7. Thảo luận đúng chủ đề: bình luận cần liên quan đến nghiên cứu nhãn khoa, bằng chứng lâm sàng hoặc chăm sóc mắt.

8. Khuyến khích góp ý và sửa lỗi: kiến thức khoa học có thể thay đổi khi có thêm bằng chứng mới. Nếu phát hiện thông tin chưa chính xác, vui lòng góp ý một cách lịch sự và cung cấp nguồn tham khảo nếu có thể.

Address

Ho Chi Minh City
70000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Eye Scientific Analysis posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share