Diko Quality Lab

Directions Website Contact the business

Diko Quality Lab Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Diko Quality Lab, Medical and health, 198 Thái Thịnh, Láng Hạ, Hanoi.

MAGNESIUM: VÌ SAO CƠ THỂ CẦN MỘT KHOÁNG CHẤT NHỎ NHƯNG THAM GIA HÀNG TRĂM QUÁ TRÌNH SINH HỌC?Magnesium là một khoáng chấ...
08/10/2026

MAGNESIUM: VÌ SAO CƠ THỂ CẦN MỘT KHOÁNG CHẤT NHỎ NHƯNG THAM GIA HÀNG TRĂM QUÁ TRÌNH SINH HỌC?
Magnesium là một khoáng chất thiết yếu và tham gia vào rất nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể.
Khoảng một phần lớn magnesium của cơ thể nằm ở xương và mô, phần còn lại tham gia vào hoạt động của tế bào, cơ và hệ thần kinh.
Magnesium có vai trò trong quá trình tạo năng lượng, tổng hợp protein, hoạt động của enzyme và điều hòa chức năng thần kinh cơ.
Một điểm thú vị là magnesium không tồn tại trong thực phẩm bổ sung dưới một dạng duy nhất. Các sản phẩm có thể sử dụng magnesium citrate, magnesium oxide, magnesium glycinate và nhiều dạng muối khác.
Các dạng này khác nhau về hàm lượng magnesium nguyên tố, khả năng hấp thu và đặc tính dung nạp đường tiêu hóa.
Ví dụ, magnesium oxide chứa tỷ lệ magnesium nguyên tố tương đối cao nhưng khả năng hấp thu nhìn chung thấp hơn một số dạng hữu cơ. Một số dạng khác có thể được lựa chọn khi ưu tiên khả năng dung nạp hoặc mục đích sử dụng cụ thể.
Thiếu magnesium thực sự có thể gây ra những biểu hiện như yếu cơ, co thắt cơ, rối loạn nhịp tim hoặc các bất thường thần kinh cơ. Tuy nhiên, việc cảm thấy mệt mỏi hoặc chuột rút không đồng nghĩa chắc chắn với thiếu magnesium.
Đây cũng là lý do không nên đánh giá sản phẩm bổ sung chỉ bằng con số “bao nhiêu mg magnesium” trên mặt trước bao bì. Cần xem đó là bao nhiêu mg hợp chất và cung cấp bao nhiêu magnesium nguyên tố.
Người có bệnh thận cũng cần đặc biệt thận trọng khi bổ sung magnesium vì khả năng đào thải khoáng chất này có thể bị ảnh hưởng.
Magnesium là một ví dụ điển hình cho việc đánh giá thực phẩm bổ sung cần nhìn vào dạng hoạt chất, lượng thực tế và nhu cầu của cơ thể, thay vì chỉ nhìn con số lớn trên nhãn.

PARACETAMOL: VÌ SAO THUỐC GIẢM ĐAU, HẠ SỐT NÀY CẦN ĐƯỢC DÙNG ĐÚNG LIỀU?Paracetamol là một trong những thuốc giảm đau, hạ...
06/10/2026

PARACETAMOL: VÌ SAO THUỐC GIẢM ĐAU, HẠ SỐT NÀY CẦN ĐƯỢC DÙNG ĐÚNG LIỀU?
Paracetamol là một trong những thuốc giảm đau, hạ sốt được sử dụng phổ biến nhất. Thuốc có mặt trong rất nhiều sản phẩm điều trị cảm cúm, đau đầu, đau răng và sốt.
Cơ chế chính xác của paracetamol vẫn chưa được giải thích hoàn toàn, nhưng thuốc có tác động lên các quá trình tạo prostaglandin trong hệ thần kinh trung ương. Prostaglandin là những chất trung gian tham gia vào cảm giác đau và quá trình điều hòa nhiệt độ cơ thể.
Đó là lý do paracetamol có tác dụng tốt trong giảm đau và hạ sốt, nhưng tác dụng chống viêm ngoại vi của thuốc tương đối yếu so với nhiều thuốc chống viêm không steroid.
Điểm đáng chú ý nhất của paracetamol nằm ở liều dùng.
Thuốc thường khá an toàn khi sử dụng đúng hướng dẫn, nhưng dùng quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng. Nguy cơ càng đáng lưu ý khi một người đồng thời sử dụng nhiều thuốc cảm cúm hoặc thuốc phối hợp có chứa paracetamol mà không nhận ra.
Paracetamol cũng được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Một phần nhỏ tạo thành chất chuyển hóa có khả năng gây độc, nhưng ở liều thông thường, cơ thể có thể xử lý chất này. Khi dùng quá liều, lượng chất chuyển hóa tăng lên và hệ thống giải độc của gan có thể bị quá tải.
Vì vậy, khi sử dụng paracetamol, điều quan trọng là kiểm tra hoạt chất và hàm lượng trên tất cả các thuốc đang dùng, thay vì chỉ nhìn tên thương mại.
Paracetamol là ví dụ rất rõ cho một nguyên tắc trong sử dụng thuốc: một thuốc quen thuộc vẫn cần được dùng với liều phù hợp và đúng mục đích.

PEPTIDE TRONG MỸ PHẨM: VÌ SAO NHỮNG CHUỖI PROTEIN NHỎ LẠI ĐƯỢC QUAN TÂM?Peptide là những chuỗi gồm các acid amin liên kế...
03/10/2026

PEPTIDE TRONG MỸ PHẨM: VÌ SAO NHỮNG CHUỖI PROTEIN NHỎ LẠI ĐƯỢC QUAN TÂM?

Peptide là những chuỗi gồm các acid amin liên kết với nhau. Trong mỹ phẩm, peptide được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, đặc biệt trong các sản phẩm hướng đến lão hóa da, độ đàn hồi và hàng rào bảo vệ da.

Một số peptide được nghiên cứu với khả năng tác động đến hoạt động của tế bào da hoặc tham gia vào các tín hiệu liên quan đến quá trình hình thành collagen và các thành phần của chất nền ngoại bào.

Đây cũng là lý do thị trường mỹ phẩm có rất nhiều nhóm peptide khác nhau. Copper peptide, signal peptide, carrier peptide và peptide có cơ chế tác động lên tín hiệu thần kinh cơ là những nhóm thường được nhắc đến trong nghiên cứu và công thức mỹ phẩm.

Tuy nhiên, peptide là một nhóm hoạt chất rất rộng. Hai sản phẩm cùng ghi “peptide” trên bao bì có thể chứa những peptide hoàn toàn khác nhau, với nồng độ, độ ổn định và cơ chế tác động khác nhau.

Một thách thức lớn của peptide dùng ngoài da là khả năng đi qua hàng rào bảo vệ của da. Kích thước phân tử, độ ổn định, công thức sản phẩm và hệ dẫn đều ảnh hưởng đến khả năng hoạt chất tiếp cận vị trí cần tác động.

Vì vậy, khi đánh giá một sản phẩm peptide, nên xem cụ thể peptide nào được sử dụng, công thức có gì đi kèm và bằng chứng nghiên cứu của chính hoạt chất đó.

Peptide cho thấy một hướng tiếp cận thú vị trong mỹ phẩm hiện đại: thay vì chỉ bổ sung thành phần vào bề mặt da, công thức có thể hướng đến việc tác động lên những tín hiệu sinh học liên quan đến hoạt động của tế bào da.

OMEGA-3 EPA & DHA: CƠ THỂ SỬ DỤNG HAI LOẠI ACID BÉO NÀY NHƯ THẾ NÀO?EPA và DHA là hai acid béo omega-3 chuỗi dài được ng...
01/10/2026

OMEGA-3 EPA & DHA: CƠ THỂ SỬ DỤNG HAI LOẠI ACID BÉO NÀY NHƯ THẾ NÀO?

EPA và DHA là hai acid béo omega-3 chuỗi dài được nghiên cứu nhiều trong dinh dưỡng và sức khỏe. Chúng có nhiều trong cá béo và dầu cá, đồng thời cũng xuất hiện trong một số sản phẩm bổ sung.

Sau khi được hấp thu, EPA và DHA có thể được đưa vào màng tế bào, nơi chúng ảnh hưởng đến tính chất của màng và trở thành nguyên liệu cho nhiều phân tử tín hiệu liên quan đến quá trình viêm.

EPA đặc biệt được quan tâm trong chuyển hóa lipid máu. Một trong những tác động được nghiên cứu rõ là khả năng làm giảm triglyceride ở một số liều sử dụng nhất định.

DHA có tỷ lệ cao trong mô thần kinh và võng mạc. DHA cũng là thành phần cấu trúc quan trọng của não và mắt, vì vậy vai trò sinh học của DHA được nghiên cứu nhiều trong các giai đoạn phát triển cũng như sức khỏe lâu dài.

Tuy nhiên, dầu cá trên thị trường có nhiều loại với hàm lượng EPA và DHA rất khác nhau. Một sản phẩm ghi “1000 mg dầu cá” không đồng nghĩa với việc sản phẩm cung cấp 1000 mg EPA + DHA. Khi đọc nhãn, hai con số đáng chú ý hơn là hàm lượng EPA và DHA thực tế.

Omega-3 cũng có thể tương tác với một số thuốc, đặc biệt ở liều cao hoặc trong những tình huống có nguy cơ chảy máu. Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc ảnh hưởng đến đông máu nên trao đổi với nhân viên y tế trước khi bổ sung.

EPA và DHA là ví dụ khá rõ về cách một chất dinh dưỡng vừa đóng vai trò thành phần cấu trúc của tế bào, vừa tham gia vào những hệ thống tín hiệu phức tạp của cơ thể.

OMEPRAZOLE: VÌ SAO THUỐC GIẢM ACID DẠ DÀY CÓ THỂ TÁC ĐỘNG RẤT MẠNH?Khi dạ dày tiết acid, các tế bào thành dạ dày sử dụng...
29/09/2026

OMEPRAZOLE: VÌ SAO THUỐC GIẢM ACID DẠ DÀY CÓ THỂ TÁC ĐỘNG RẤT MẠNH?

Khi dạ dày tiết acid, các tế bào thành dạ dày sử dụng một protein đặc biệt gọi là bơm proton H⁺/K⁺-ATPase để đưa ion H⁺ vào lòng dạ dày. Đây là bước cuối cùng trong quá trình bài tiết acid.

Omeprazole thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPI). Hoạt chất này được chuyển thành dạng có hoạt tính trong môi trường acid và tác động lên bơm proton của tế bào thành, từ đó làm giảm đáng kể lượng acid được tiết vào dạ dày.

Cơ chế này giúp omeprazole được sử dụng trong nhiều tình trạng liên quan đến acid như trào ngược dạ dày thực quản, loét dạ dày tá tràng và một số phác đồ điều trị Helicobacter pylori.

Một đặc điểm đáng chú ý là tác dụng của thuốc kéo dài hơn thời gian thuốc tồn tại trong máu, bởi bơm proton đã bị ức chế cần được cơ thể tổng hợp lại để hoạt động bình thường.

Việc giảm acid cũng ảnh hưởng đến khả năng hấp thu một số chất và thuốc. Sử dụng PPI kéo dài trong một số trường hợp có liên quan đến thay đổi nồng độ magnesium, vitamin B12 hoặc tăng nguy cơ một số vấn đề đường tiêu hóa và xương. Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào thời gian sử dụng và tình trạng sức khỏe từng người.

Omeprazole vì vậy là một ví dụ điển hình cho thấy thuốc có thể tác động vào một mắt xích rất cụ thể của sinh lý dạ dày. Hiểu được bơm proton H⁺/K⁺-ATPase giúp giải thích vì sao một liều thuốc nhỏ lại có thể làm thay đổi đáng kể môi trường acid của dạ dày.

TRANEXAMIC ACID TRONG CHĂM SÓC DA: VÌ SAO HOẠT CHẤT NÀY ĐƯỢC QUAN TÂM TRONG VẤN ĐỀ SẮC TỐ?Tranexamic acid ban đầu được b...
26/09/2026

TRANEXAMIC ACID TRONG CHĂM SÓC DA: VÌ SAO HOẠT CHẤT NÀY ĐƯỢC QUAN TÂM TRONG VẤN ĐỀ SẮC TỐ?

Tranexamic acid ban đầu được biết đến nhiều hơn trong lĩnh vực y khoa với vai trò là một chất chống tiêu fibrin. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, hoạt chất này cũng xuất hiện ngày càng nhiều trong các sản phẩm chăm sóc da hướng đến vấn đề tăng sắc tố.

Sắc tố da được hình thành thông qua một quá trình phức tạp liên quan đến melanocyte và melanin. Khi da chịu tác động của tia UV, viêm hoặc một số yếu tố khác, các tín hiệu sinh học có thể thúc đẩy quá trình tạo melanin.

Tranexamic acid được nghiên cứu với khả năng tác động lên một số tín hiệu liên quan đến quá trình này. Một cơ chế được quan tâm là ảnh hưởng đến tương tác giữa plasminogen/plasmin và các tế bào liên quan đến hình thành sắc tố.

Điều này giúp giải thích vì sao tranexamic acid được nghiên cứu trong các tình trạng như tăng sắc tố sau viêm và nám da.

Một điểm đáng chú ý là tranexamic acid trong mỹ phẩm thường được sử dụng ở dạng bôi ngoài da. Các sản phẩm có thể kết hợp hoạt chất này với những thành phần khác nhằm xây dựng một routine chăm sóc sắc tố toàn diện.

Tuy nhiên, sắc tố da là một vấn đề có nhiều cơ chế. Hiệu quả của một sản phẩm chứa tranexamic acid còn phụ thuộc vào nồng độ, công thức, tình trạng da và thời gian sử dụng.

Đặc biệt, chống nắng vẫn giữ vai trò nền tảng. Tia UV có thể kích thích quá trình tạo melanin và làm tình trạng tăng sắc tố kéo dài, vì vậy một routine tập trung vào sắc tố nhưng bỏ qua bảo vệ da khỏi ánh sáng sẽ khó đạt hiệu quả tối ưu.

Tranexamic acid cũng không phải hoạt chất dành cho mọi tình trạng da. Người có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng nhiều hoạt chất mạnh nên chú ý đến khả năng kích ứng khi phối hợp sản phẩm.

Một hoạt chất làm sáng da hiệu quả không chỉ được đánh giá bằng khả năng làm thay đổi màu sắc bề mặt da. Điều quan trọng hơn nằm ở cơ chế tác động, bằng chứng nghiên cứu và cách nó được đặt trong toàn bộ quy trình chăm sóc da.

COLLAGEN PEPTIDE: CƠ THỂ SỬ DỤNG COLLAGEN BỔ SUNG NHƯ THẾ NÀO?Collagen là một protein cấu trúc quan trọng, hiện diện nhi...
24/09/2026

COLLAGEN PEPTIDE: CƠ THỂ SỬ DỤNG COLLAGEN BỔ SUNG NHƯ THẾ NÀO?

Collagen là một protein cấu trúc quan trọng, hiện diện nhiều trong da, xương, sụn, gân và các mô liên kết.

Khi collagen được đưa vào cơ thể qua thực phẩm hoặc sản phẩm bổ sung, nó không đi nguyên vẹn từ đường tiêu hóa đến da hay khớp. Protein được tiêu hóa thành các peptide và acid amin nhỏ hơn để cơ thể hấp thu và sử dụng.

Đây là lý do các sản phẩm bổ sung hiện nay thường sử dụng collagen peptide hoặc collagen hydrolysate, trong đó các chuỗi protein đã được phân giải thành những peptide có kích thước nhỏ hơn.

Một số nghiên cứu cho thấy bổ sung collagen peptide có thể hỗ trợ cải thiện một số chỉ số liên quan đến độ ẩm và tính đàn hồi của da, đặc biệt khi sử dụng đều đặn trong một khoảng thời gian nhất định.

Cơ chế được nghiên cứu không chỉ đơn giản là “bổ sung collagen để collagen đi thẳng vào da”. Các peptide sau khi hấp thu có thể cung cấp acid amin và một số peptide hoạt tính, từ đó có khả năng ảnh hưởng đến hoạt động của các tế bào liên quan đến mô liên kết.

Collagen cũng được nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe khớp và vận động. Một số thử nghiệm ghi nhận cải thiện nhất định về triệu chứng hoặc chức năng khớp ở một số nhóm đối tượng, nhưng kết quả phụ thuộc vào loại collagen, liều lượng, thời gian sử dụng và tình trạng của người dùng.

Một yếu tố thường bị bỏ qua là vitamin C. Vitamin C tham gia vào quá trình hydroxyl hóa proline và lysine, những bước quan trọng trong quá trình hình thành cấu trúc collagen bình thường của cơ thể.

Vì vậy, khi đánh giá một sản phẩm collagen, chỉ nhìn vào con số gram collagen chưa đủ. Dạng collagen, nguồn nguyên liệu, mức độ thủy phân, liều sử dụng và mục đích bổ sung đều có ý nghĩa.

Collagen peptide là một ví dụ điển hình cho thấy thực phẩm bổ sung cần được nhìn dưới góc độ sinh học và bằng chứng nghiên cứu, thay vì kỳ vọng rằng một hoạt chất sẽ được hấp thu và “đi thẳng” đến cơ quan cần nó.

LOSARTAN: THUỐC HẠ HUYẾT ÁP TÁC ĐỘNG LÊN HỆ RENIN–ANGIOTENSIN NHƯ THẾ NÀO?Khi huyết áp tăng, cơ thể có một hệ thống sinh...
22/09/2026

LOSARTAN: THUỐC HẠ HUYẾT ÁP TÁC ĐỘNG LÊN HỆ RENIN–ANGIOTENSIN NHƯ THẾ NÀO?

Khi huyết áp tăng, cơ thể có một hệ thống sinh học quan trọng tham gia điều hòa huyết áp và cân bằng nước, muối: hệ renin–angiotensin–aldosterone, thường gọi tắt là RAAS.

Một trong những chất quan trọng của hệ này là angiotensin II. Khi gắn vào thụ thể AT1, angiotensin II làm co mạch, kích thích giữ natri và nước, đồng thời thúc đẩy một số cơ chế làm huyết áp tăng.

Losartan thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB). Thuốc gắn vào thụ thể AT1 và ngăn angiotensin II phát huy tác động tại đây.

Khi tín hiệu AT1 bị chặn, mạch máu có xu hướng giãn hơn, đồng thời giảm các tác động liên quan đến giữ natri và nước. Kết quả là huyết áp được kiểm soát tốt hơn.

Điểm thú vị của losartan nằm ở chỗ thuốc tác động vào một mắt xích cụ thể của hệ điều hòa huyết áp, thay vì trực tiếp làm tim đập chậm hoặc tác động chủ yếu lên lượng nước trong cơ thể.

Losartan được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và một số bệnh lý tim mạch, thận theo chỉ định. Ở một số người mắc đái tháo đường type 2 có bệnh thận do đái tháo đường, nhóm ARB cũng có vai trò trong chiến lược bảo vệ thận.

Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm chóng mặt, hạ huyết áp hoặc tăng kali máu. Chức năng thận và nồng độ kali có thể cần được theo dõi trong những trường hợp phù hợp.

Losartan cũng có những lưu ý quan trọng khi sử dụng, đặc biệt liên quan đến thai kỳ và việc phối hợp với một số thuốc hoặc sản phẩm có thể làm tăng kali.

Từ một viên thuốc hạ huyết áp, có thể nhìn thấy cả một hệ thống sinh học phức tạp đang điều chỉnh đường kính mạch máu, lượng muối và nước trong cơ thể. Hiểu cơ chế đó giúp việc sử dụng thuốc trở nên có cơ sở hơn.

VITAMIN C TRONG MỸ PHẨM: VÌ SAO ASCORBIC ACID KHÓ BẢO QUẢN?Vitamin C là một trong những hoạt chất quen thuộc nhất trong ...
19/09/2026

VITAMIN C TRONG MỸ PHẨM: VÌ SAO ASCORBIC ACID KHÓ BẢO QUẢN?

Vitamin C là một trong những hoạt chất quen thuộc nhất trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt khi nói đến chống oxy hóa và hỗ trợ cải thiện sắc tố.

Dạng vitamin C được nghiên cứu nhiều trong da liễu là L-ascorbic acid. Hoạt chất này có khả năng tham gia vào hệ thống chống oxy hóa và ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh học của da.

Một trong những lý do vitamin C được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da là khả năng hỗ trợ giảm tác động của các gốc tự do sinh ra khi da tiếp xúc với các yếu tố môi trường như tia cực tím và ô nhiễm.

Vitamin C cũng tham gia vào quá trình tổng hợp collagen. Trong quá trình này, vitamin C là một đồng yếu tố cần thiết cho một số enzyme liên quan đến sự ổn định cấu trúc collagen.

Tuy nhiên, L-ascorbic acid khá dễ bị oxy hóa. Ánh sáng, nhiệt độ, oxy và môi trường công thức đều có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hoạt chất.

Đây là lý do nhiều sản phẩm vitamin C được thiết kế với bao bì hạn chế ánh sáng và không khí, đồng thời kiểm soát pH của công thức.

Ngoài L-ascorbic acid, mỹ phẩm còn sử dụng nhiều dẫn xuất vitamin C như magnesium ascorbyl phosphate, sodium ascorbyl phosphate hoặc ascorbyl glucoside. Các dẫn xuất này có đặc điểm về độ ổn định và khả năng chuyển hóa khác nhau, vì vậy không nên xem tất cả sản phẩm ghi “Vitamin C” trên nhãn là tương đương nhau.

Một điểm cũng đáng chú ý là nồng độ cao hơn không tự động đồng nghĩa với sản phẩm phù hợp hơn. Khả năng dung nạp của da, dạng vitamin C, pH, hệ dung môi và toàn bộ công thức đều ảnh hưởng đến trải nghiệm và hiệu quả thực tế.

Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm vitamin C, có ba thứ đáng nhìn cùng lúc: dạng hoạt chất, công thức và cách bảo quản.

Đằng sau một chai serum vitamin C tưởng chừng đơn giản là cả một bài toán hóa học về độ ổn định. Hiểu được điều này giúp chúng ta đọc nhãn mỹ phẩm sâu hơn thay vì chỉ nhìn vào một con số phần trăm trên bao bì.

CREATINE: VÌ SAO MỘT HỢP CHẤT TỰ NHIÊN LẠI ĐƯỢC QUAN TÂM TRONG VẬN ĐỘNG?Creatine là một hợp chất có sẵn trong cơ thể và ...
17/09/2026

CREATINE: VÌ SAO MỘT HỢP CHẤT TỰ NHIÊN LẠI ĐƯỢC QUAN TÂM TRONG VẬN ĐỘNG?

Creatine là một hợp chất có sẵn trong cơ thể và được dự trữ chủ yếu ở cơ dưới dạng phosphocreatine. Cơ thể cũng nhận creatine từ một số thực phẩm, đặc biệt là thịt và cá.

Vai trò nổi bật của creatine liên quan đến hệ thống cung cấp năng lượng nhanh cho cơ bắp.

Khi cơ bắp hoạt động với cường độ cao, ATP được sử dụng để cung cấp năng lượng. Lượng ATP dự trữ trong cơ khá hạn chế, vì vậy cơ thể cần nhanh chóng tái tạo ATP.

Phosphocreatine có thể chuyển nhóm phosphate cho ADP để tạo lại ATP thông qua phản ứng do enzyme creatine kinase xúc tác. Hệ thống này đặc biệt quan trọng trong những hoạt động cần năng lượng nhanh trong thời gian ngắn.

Đó là cơ sở sinh học khiến creatine monohydrate trở thành một trong những dạng creatine được nghiên cứu nhiều nhất trong dinh dưỡng thể thao.

Nhiều nghiên cứu cho thấy bổ sung creatine có thể cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động cường độ cao lặp lại và hỗ trợ tăng khối lượng cơ khi kết hợp với tập luyện sức mạnh phù hợp.

Một hiện tượng thường gặp khi bắt đầu bổ sung creatine là trọng lượng cơ thể có thể tăng do tăng lượng nước trong cơ, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Đây là thay đổi sinh lý liên quan đến sự dự trữ creatine trong cơ, không đồng nghĩa với việc tăng mỡ.

Hiệu quả của creatine cũng phụ thuộc vào chế độ tập luyện, dinh dưỡng và tình trạng ban đầu của mỗi người. Không phải cứ tăng liều là hiệu quả sẽ tăng tương ứng.

Creatine là một ví dụ thú vị về cách một chất vốn tồn tại tự nhiên trong cơ thể có thể trở thành đối tượng nghiên cứu trong dinh dưỡng thể thao. Giá trị của nó nằm ở cơ chế cung cấp năng lượng đã được nghiên cứu khá rõ, đặc biệt đối với hoạt động vận động cường độ cao.

Address

198 Thái Thịnh, Láng Hạ
Hanoi
10000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Diko Quality Lab posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Diko Quality Lab:

Shortcuts

Share